Trong kinh điển Đạo giáo, Tam Thanh Giáo Chủ tùy phương thiết giáo, vì các vong hồn đọa vào Huyết Hồ mà thuyết kinh diễn sám, truyền khoa bố đạo. Trong tám vạn bốn nghìn địa ngục, vì sao Huyết Hồ địa ngục lại được coi trọng đến vậy?

Khi thiết lập Hoàng Lục đạo tràng, Đạo giáo thường dành riêng khoa nghi kinh sám Huyết Hồ. “Tiên đạo quý sinh, vô lượng độ nhân” là một giáo nghĩa quan trọng của Đạo giáo. Vậy Đạo giáo cứu độ chúng sinh nơi Huyết Hồ địa ngục bằng cách nào?

Tương truyền, Huyết Hồ địa ngục do oán khí của chúng sinh biến hóa thành; những người chết oan có phải phần nhiều đều đọa vào ngục này? Huyết Hồ địa ngục có phải chính là Vô Gián địa ngục? Và Bảo Tướng Chân Nhân, Huyết Hồ Giáo Chủ, đã cứu mẹ mình giữa Huyết Hồ như thế nào?

1. Bảo Tướng Chân Nhân được sắc phong làm Huyết Hồ Giáo Chủ

Theo Quảng Thành Nghi Chế (廣成儀制), mẹ của Bảo Tướng Chân Nhân là Vương thị, húy Tú Trinh (秀貞). Từ nhỏ, bà đã có lòng hướng thiện, không ăn Ngũ huân, đồng thời chiêm tinh bái Đẩu suốt bảy năm.

Một hôm, bà thấy từ phương Bắc có đóa hoa đỏ rơi xuống đất, hóa hiện thành một quả đào tiên. Sau sự việc ấy, bà mang thai. Quảng Thành Nghi Chế cho rằng quả đào tiên ấy là chân khí do Cự Môn Tinh Quân (巨門星君), vị Tinh Quân thứ hai của Bắc Đẩu, hóa hiện.

Cha mẹ Vương thị thấy con gái mang thai mà không rõ nguyên do nên nổi giận, đánh mắng bà. Vương thị sau đó bỏ trốn đến Kim Dương Động, ban ngày ăn rau dại trên núi, ban đêm nghỉ trong hang sâu giữa vách núi cổ.

Đến giờ Ngọ ngày rằm tháng Bảy năm Thiên Bảo thứ ba đời Đường (744), bà hạ sinh một người con trai rồi qua đời vì mất máu. Một người tiều phu họ Trương tình cờ lên núi, thấy đứa trẻ nên đem về nhà, giao cho bà Hoàng nuôi dưỡng. Năm lên năm tuổi, đứa trẻ theo Bá Dương Đạo Nhân lên núi tu Đạo và được đổi tên thành Bảo Tướng Đạo Nhân.

Sau mười hai năm theo Bá Dương Chân Nhân học đạo thuật, Bảo Tướng tu hành thành tựu. Sư phụ ban cho ông một chiếc kim linh rồi để ông xuống núi.

Bảo Tướng Chân Nhân quyết định đến Huyết Hồ địa ngục để cứu mẹ. Tại điện Bát Cảnh thuộc Đại La Thiên, ông mở hòm ngọc, thỉnh xuất kinh sám Huyết Hồ Ngọc Lục cùng văn giản, phù mệnh và pháp khoa. Ông lập đàn, cử hành đại trai mang tên Thái Thượng Huyết Hồ Ngọc Lục Đàm Ân Tứ Xá Tế Tử Độ Sinh Hư Hoàng Bảo Sám Vô Lượng Độ Nhân Hồng Trai (太上血湖玉籙覃恩肆赦濟死度生虛皇寶懺無量度人鴻齋), kéo dài chín ngày chín đêm.

Khi đàn trai chưa kết thúc, vô số tội hồn trong Huyết Hồ địa ngục kéo đến điện, đông như mưa rơi, phủ phục trước mặt Chân Nhân. Nhờ pháp lực của ông, các cô hồn được giải thoát khỏi cảnh khổ Huyết Hồ.

Sau khi mẹ con được đoàn tụ, Bá Dương Chân Nhân tâu trình sự việc lên Ngọc Đế. Cảm động trước lòng hiếu thảo và công hạnh cứu độ chúng sinh của Bảo Tướng Chân Nhân, Ngọc Đế sắc phong Vương thị làm Huyết Hồ Thánh Mẫu, đồng thời phong Bảo Tướng Chân Nhân làm Huyết Hồ Giáo Chủ.

Từ đó, các khoa giản và Kim Lục liên quan được lưu truyền. Khi gặp những trường hợp vong hồn qua đời vì sản nạn, thương tích, dịch bệnh hoặc các chứng bệnh gây tổn thương, người nhà có thể thỉnh đạo sĩ y theo văn kiểm, phù lục và khoa nghi Linh Bảo để thiết lập đại trai Huyết Hồ cầu siêu độ.

2. Huyết Hồ địa ngục nằm ở đâu?

Huyết Hồ địa ngục là cảnh giới như thế nào, và vì sao mẹ của Bảo Tướng Chân Nhân lại chịu khổ tại nơi này?

Theo câu chuyện trên, Vương thị qua đời vì sản nạn. Khi đến cứu mẹ, Bảo Tướng Chân Nhân đi khắp tám vạn bốn nghìn địa ngục nhưng vẫn không tìm thấy bà. Sau khi thỉnh giáo sư phụ, ông mới biết mẹ mình đang ở Huyết Hồ địa ngục.

Các kinh như Thái Ất Cứu Khổ Thiên Tôn Thuyết Bạt Độ Huyết Hồ Bảo Sám (太乙救苦天尊說拔度血湖寶懺) và Nguyên Thủy Thiên Tôn Tế Độ Huyết Hồ Diệu Kinh (元始天尊濟度血湖妙經) mô tả Huyết Hồ địa ngục nằm ở phía Nam Đại Thiết Vi Sơn, dưới đáy Bắc Âm Đại Hải. Trong khu vực địa ngục lớn Vô Gián có một địa ngục mang tên Hiệp Thạch (硤石).

Vùng đất phía Đông Bắc của Hiệp Thạch địa ngục được gọi là Huyết Hồ. Nơi này dài mười hai nghìn dặm, chu vi tám vạn bốn nghìn dặm, bên dưới có một cửa gọi là Phục Ba, do Huyết Hồ Đại Thần cai quản.

Huyết Hồ địa ngục được chia thành năm ngục:

  • Huyết Doanh chi Ngục (血盈之獄).
  • Huyết Lãnh chi Ngục (血冷之獄).
  • Huyết Ô chi Ngục (血污之獄).
  • Huyết Tư chi Ngục (血資之獄).
  • Huyết Hồ chi Ngục (血湖之獄).

Trong một số kinh điển Đạo giáo khác, ngoài Huyết Hồ, bốn ngục còn lại cũng được gọi bằng những tên như Huyết Trì, Huyết Bồn, Huyết Sơn và Huyết Hải.

Huyết Hồ địa ngục hình thành từ đâu?

Linh Bảo Ngọc Giám – Chuyên Độ Huyết Hồ Luận (靈寶玉鑑·專度血湖論) giải thích rằng Huyết Hồ địa ngục được hình thành từ những oán kết của người đã khuất, do các vị thần cai quản cõi u minh tùy theo nghiệp duyên mà hiển hiện.

Hình tượng địa ngục này không đơn thuần giống như gông cùm do quan phủ đặt ra. Những việc ác, oán hận và mối nợ chưa giải quyết khi còn sống có thể hội tụ, đuổi theo nhau để đòi báo đáp, tạo thành khí oán hận không thể tự tiêu tan. Từ đó, cảnh giới khổ đau hiện thành, khiến vong hồn khó được giải thoát.

Để cứu độ các vong hồn mắc kẹt nơi Huyết Hồ, khoa nghi yêu cầu đạo sĩ dâng biểu, tấu chương, hành phù, cáo giản và thực hành pháp sự theo đúng quy chế. Sau khi hóa giải oán khí, các vị thiên tướng được thỉnh đến nhiếp dẫn hồn phách. Vong hồn được đưa đến Thiên Y Viện để chữa trị, dùng thần thủy gột rửa sự ô uế, dùng pháp thực giải trừ đói khát, rồi dần tháo gỡ chấp niệm và mở đường siêu độ.

Qua đó, khoa nghi Huyết Hồ thể hiện cách Đạo giáo dùng kinh sám, phù lục và pháp sự để cầu giải tội, tiêu trừ oán kết và cứu độ vong hồn.

3. Những ai có thể đọa vào Huyết Hồ địa ngục?

Theo Quảng Thành Nghi Chế Huyết Hồ Đại Trai Khoa Phẩm Toàn Tập (廣成儀制血湖大齋科品全集) và Nguyên Thủy Thiên Tôn Tế Độ Huyết Hồ Diệu Kinh, những vong hồn qua đời trong các hoàn cảnh liên quan đến máu huyết có thể chịu khổ tại Huyết Hồ địa ngục.

Các trường hợp được nhắc đến bao gồm người chết vì thương tích do giáo mác, tên đạn hoặc đao kiếm; người ngã từ vách núi, bị thương nặng; người chết do thổ huyết, dịch bệnh, lỵ hoặc các chứng bệnh như ung nhọt và tổn thương nội tạng. Những trường hợp gặp tai nạn dẫn đến mất mạng, cũng như người chết trong những hoàn cảnh liên quan đến máu huyết khác, đều được đề cập trong mô tả này, không phân biệt nam nữ.

Văn bản còn nhắc đến những người vì bị nhục mạ mà nhảy lầu, nhảy xuống sông biển hoặc vực núi; người tự làm tổn thương bản thân trong lúc tuyệt vọng; người chết vì tai nạn giao thông; người bị thú dữ cắn chết; và những trường hợp liên quan đến phá thai, sát hại sinh mạng hoặc bị bạo lực khiến mất máu mà chết.

Đây là những trường hợp được liệt kê trong các tư liệu khoa nghi nói trên. Cách phân loại cụ thể có thể khác nhau giữa các văn bản và truyền thống thực hành.

Tinh thần xuyên suốt của khoa nghi là lòng từ bi cứu độ, không để các vong hồn mãi chìm trong khổ cảnh. Đạo giáo đề cao đạo trời hiếu sinh, lấy sự nuôi dưỡng và bảo toàn sinh mệnh làm đức lớn, để muôn loài được nhờ ơn hóa dục. Bởi vậy, nghi thức siêu độ Huyết Hồ không chỉ hướng đến việc giải trừ khổ nạn cho người đã khuất, mà còn thể hiện nguyện vọng cứu độ rộng khắp của Đạo môn.

4. Huyết Hồ Giáo Chủ Bảo Tướng Chân Nhân Bảo Cáo

Trong Đạo giáo, Bảo Cáo là văn khấn tán tụng công hạnh, thần đức và đại nguyện của một vị thần hoặc tiên chân. Huyết Hồ Giáo Chủ Bảo Cáo ca ngợi lòng hiếu thảo của Bảo Tướng Chân Nhân, việc ông xuống Huyết Hồ cứu mẹ và công hạnh cứu độ các vong hồn.

Hán văn

志心皈命禮。

大羅天上,恭慶天宮。昔居鶴鳴山東,初生富豪長者。慈顏憫惠,好德宏施;思念父母重恩,難報乾坤生育。懷耽乳哺,撫抱攜提。旦文擎拳,孝心不怠。得造玉京金闕,敕賜符幡;遍遊硤石血湖,尋聲救母。拔除罪苦,上生天堂。大孝大仁,大慈大惠。血湖教主,寶相真人,延功報德真君。

志心稱念血湖赦罪天尊,不可思議功德。

Hán – Việt

Chí tâm quy mệnh lễ.

Đại La thiên thượng, cung khánh thiên cung.
Tích cư Hạc Minh Sơn đông, sơ sinh phú hào trưởng giả.
Từ nhan mẫn huệ, hiếu đức hoằng thí; tư niệm phụ mẫu trọng ân, nan báo càn khôn sinh dục.
Hoài đam nhũ bộ, phủ bão huề đề.
Đán văn kình quyền, hiếu tâm bất đãi.
Đắc tạo Ngọc Kinh Kim Khuyết, sắc tứ phù phan; biến du Hiệp Thạch Huyết Hồ, tầm thanh cứu mẫu.
Bạt trừ tội khổ, thượng sinh thiên đường.
Đại hiếu đại nhân, đại từ đại huệ.
Huyết Hồ Giáo Chủ, Bảo Tướng Chân Nhân, Diên Công Báo Đức Chân Quân.

Bản dịch nghĩa

Một lòng quy mệnh lễ.

Trên Đại La Thiên, cung kính chúc mừng nơi thiên cung. Xưa kia ngài ở phía Đông Hạc Minh Sơn, sinh ra trong gia đình phú quý, trưởng giả. Ngài có lòng nhân từ, thương người, chuộng đức và rộng lượng.

Luôn nghĩ đến ân sâu của cha mẹ, khó báo đáp công sinh thành dưỡng dục của trời đất. Nhớ công mang thai, nuôi bú, ôm ấp và chăm bẵm từ thuở nhỏ. Tấm lòng hiếu kính trước sau không đổi, chưa từng lơ là.

Ngài được đến ngọc điện Kim Khuyết, vâng sắc ban phù và phan. Ngài đi khắp Hiệp Thạch Huyết Hồ, nghe tiếng kêu mà cứu mẹ, nhổ bỏ tội khổ, đưa mẹ lên cõi trời.

Đại hiếu, đại nhân; đại từ, đại huệ. Huyết Hồ Giáo Chủ, Bảo Tướng Chân Nhân, Diên Công Báo Đức Chân Quân.

Lời kết

Tích Bảo Tướng Chân Nhân cứu mẹ là câu chuyện về lòng hiếu thảo gắn liền với hạnh nguyện cứu độ chúng sinh. Trong hệ thống khoa nghi Huyết Hồ, việc thiết lập đàn trai, tụng kinh sám hối, hành phù và siêu độ vong hồn thể hiện niềm tin rằng những khổ nạn nơi u minh có thể được giải trừ nhờ công hạnh tu hành và pháp sự đúng khoa nghi.

Từ hình tượng Huyết Hồ Giáo Chủ, tinh thần hiếu thân, từ bi và cứu độ được kết hợp thành một thông điệp xuyên suốt: tu Đạo không chỉ là cầu thành tựu cho bản thân, mà còn là nguyện giúp chúng sinh lìa khổ, tìm đường giải thoát.

Trả lời

Thịnh hành