1. Hốt và Khuê là gì?
Trong lịch sử Trung Hoa, Hốt (笏) và Khuê (圭) là hai loại lễ vật có hình dạng dạng thẻ dài, gắn với nghi lễ cung đình và địa vị của người sử dụng. Qua các thời kỳ, chúng không chỉ mang ý nghĩa về lễ nghi và thứ bậc, mà còn xuất hiện trong các nghi thức tế tự và thực hành Đạo giáo.
Hốt thường là tấm thẻ dài mà quan lại cầm trước ngực khi vào chầu vua. Tùy thời đại và phẩm cấp, Hốt có thể được làm từ ngà voi, tre, gỗ hoặc những vật liệu khác. Ngoài việc dùng trong nghi lễ, Hốt từng được sử dụng để ghi nhớ những điều cần tâu trình hoặc những lời vua truyền dạy.
Khuê thường được biết đến là một loại lễ khí bằng ngọc, có hình dáng dài, phần đầu nhọn và phần dưới vuông hoặc bằng. Trong lễ chế cổ đại, Khuê gắn với địa vị cao quý và những nghi thức tế lễ nhất định. Một số loại Khuê được dùng làm biểu tượng quyền lực hoặc vật phẩm nghi lễ của người đứng đầu.
Mặc dù có hình thức tương tự, Hốt và Khuê không hoàn toàn đồng nhất. Việc phân biệt hai loại vật phẩm này cần dựa vào tên gọi, chất liệu, hình dáng, chức năng và bối cảnh sử dụng, thay vì chỉ nhìn vào hình thức bên ngoài.

Hốt bằng ngà voi thời Minh, hiện lưu giữ tại Bảo tàng Cố cung Quốc gia Đài Loan.
2. Hốt trong nghi lễ cung đình
Theo thiên Ngọc Tảo trong sách Lễ Ký, chất liệu làm Hốt được quy định khác nhau tùy theo địa vị của người sử dụng. Bản văn ghi:
“Hốt: Thiên Tử dùng bằng Cầu ngọc. Chư Hầu dùng [ngà] voi, Đại Phu dùng ngư tu văn trúc.”
Đoạn này cho thấy chất liệu của Hốt không chỉ là vấn đề chế tác, mà còn phản ánh trật tự lễ nghi trong xã hội cổ đại. Người có địa vị khác nhau được sử dụng những vật liệu khác nhau, qua đó thể hiện thân phận và thứ bậc.
Trong chú giải của bản văn, “Cầu ngọc” được hiểu là một loại ngọc quý. “Ngư tu văn trúc” chỉ loại Hốt làm bằng tre có trang trí bằng râu cá nhám hoặc vật liệu được gọi theo tên ấy trong truyền thống chú giải cổ.
Hốt còn có chức năng hỗ trợ việc ghi nhớ. Khi vào chầu, quan lại có thể ghi trước những điều cần trình bày để tránh quên sót; những nội dung được truyền đạt trong buổi chầu cũng có thể được ghi lại. Về sau, khi giấy và các phương tiện ghi chép trở nên phổ biến, chức năng ghi nhớ của Hốt dần giảm đi, trong khi vai trò biểu trưng cho lễ nghi và địa vị vẫn được duy trì.
Từ thời Đường, quy định về chất liệu và hình dáng Hốt được phân định rõ hơn theo phẩm cấp quan lại. Theo tư liệu được dẫn trong Đường Hội Yếu, quan từ ngũ phẩm trở lên dùng Hốt bằng ngà voi, còn quan từ lục phẩm trở xuống dùng Hốt bằng tre hoặc gỗ. Những quy định này phản ánh việc Hốt ngày càng gắn chặt với hệ thống phẩm trật trong triều đình.
Đến các triều đại sau, hình dáng, chất liệu và quy chế sử dụng Hốt tiếp tục thay đổi. Bản văn gốc cho rằng Hốt bị bãi bỏ vào thời Thanh; tuy nhiên, khi trình bày mốc này trong một bài khảo cứu chính thức, cần đối chiếu thêm các tư liệu lịch sử về lễ chế của triều Thanh.
3. Khuê — lễ khí bằng ngọc
Nếu Hốt gắn liền với hình ảnh quan lại vào chầu, thì Khuê thường được nhắc đến trong hệ thống lễ khí bằng ngọc của Trung Hoa cổ đại.
Theo Thuyết Văn Giải Tự, Khuê và Chương là hai loại ngọc khí có hình thức liên quan với nhau. Bản văn được dẫn trong tư liệu gốc giải thích rằng một miếng ngọc được chế tác theo hình thức nhất định gọi là Khuê; khi lấy một nửa theo cách phân chia được mô tả trong sách thì gọi là Chương. Cách giải thích này cần được đặt trong ngữ cảnh của văn hiến cổ, bởi hình dáng và cách phân loại ngọc khí còn thay đổi theo thời kỳ.
Khuê không chỉ là vật phẩm quý về chất liệu. Trong lễ chế truyền thống, nó còn biểu thị địa vị, quyền lực và vai trò của người cầm trong các nghi thức tế tự. Một số loại Khuê được chế tác với hoa văn, hình tượng hoặc chữ khắc, thể hiện ý nghĩa nghi lễ và quan niệm của thời đại tạo tác.

Ngọc Khuê có niên đại từ cuối thời Chiến Quốc đến Tây Hán, hiện lưu giữ tại Bảo tàng Cố cung Quốc gia Đài Loan.
4. Khuê và Hốt trong văn hóa lễ nghi
Trong xã hội cổ đại, lễ nghi không chỉ là những quy tắc ứng xử mà còn là phương thức biểu đạt trật tự xã hội. Trang phục, đồ dùng và lễ khí đều có thể mang ý nghĩa về thân phận, quyền hạn và vị trí của một người trong hệ thống lễ chế.
Hốt và Khuê là những ví dụ tiêu biểu. Hốt gắn với việc vào chầu, trình tấu và thể hiện phẩm trật của quan lại; Khuê gắn với lễ khí bằng ngọc, địa vị cao quý và một số nghi thức tế tự. Tuy nhiên, công dụng cụ thể của từng loại vật phẩm còn phụ thuộc vào thời đại, loại hình và quy định nghi lễ liên quan.
Trong tư liệu cổ, các tên gọi như Hốt, Giản, Khuê, Chương đôi khi xuất hiện trong những ngữ cảnh gần nhau. Vì vậy, khi nghiên cứu một hiện vật hoặc văn bản, cần tránh mặc nhiên xem các tên gọi này là những từ đồng nghĩa hoàn toàn. Việc xác định chính xác phải dựa vào văn bản gốc và đặc điểm của vật phẩm được mô tả.
5. Từ cung đình đến nghi lễ Đạo giáo
Trong quá trình phát triển, Đạo giáo tiếp nhận và vận dụng nhiều hình thức lễ nghi đã tồn tại trong văn hóa Trung Hoa. Hốt, còn được gọi trong một số ngữ cảnh là Triều Hốt (朝笏) hoặc Triều Giản (朝简), cũng xuất hiện trong hình tượng thần linh, tượng đạo sĩ và các nghi thức hành lễ.
Việc sử dụng Hốt trong Đạo giáo có thể được hiểu trong mối liên hệ với nghi lễ cung đình: người hành lễ cầm Hốt trước ngực, thể hiện tư thế trang nghiêm khi hướng về thần minh. Trong một số truyền thống, vật phẩm này còn gắn với nghi thức tấu trình hoặc biểu đạt lời thỉnh cáo trong hệ thống nghi lễ.
Tuy nhiên, không nên cho rằng Hốt đã được sử dụng rộng rãi trong mọi giai đoạn của Đạo giáo ngay từ buổi đầu. Sự xuất hiện và vai trò của nó cần được khảo cứu theo từng thời kỳ, truyền thống và loại hình nghi lễ cụ thể.
Trong các nghi thức Đạo giáo, Hốt có thể được làm từ nhiều chất liệu và có hình dáng khác nhau. Một số pháp khí còn được trang trí bằng đồ hình, phù văn hoặc chữ viết liên quan đến tín ngưỡng Đạo giáo. Những chi tiết này có thể góp phần xác định công dụng hoặc truyền thống sử dụng, nhưng không phải cứ có chữ hay hoa văn Đạo giáo là vật phẩm ấy nhất định có cùng chức năng.

Hốt trong hình tượng và nghi thức Đạo giáo: từ vật dụng mang dáng dấp lễ nghi cung đình đến phương tiện biểu đạt sự trang nghiêm khi hành lễ.
6. Hốt và Khuê trong pháp đàn
Trong một số nghi lễ Đạo giáo, Hốt hoặc Giản không chỉ xuất hiện như vật dụng cầm tay mà còn được sử dụng trong những nghi thức chuyên biệt. Tư liệu gốc đề cập đến các loại Giản có khắc phù, cùng những văn bản phù chú liên quan đến nghi thức tế lễ Ngũ Nhạc và các nghi thức khác.
Một số tên gọi được nhắc đến trong bản gốc gồm:
- Cứu Khổ Giản phù
- Cửu U Ngọc Giản phù
- Thần Tiêu Ngọc Giản phù
Các tên gọi này cần được đối chiếu với nguyên văn Hán tự và văn bản khoa nghi tương ứng trước khi xác định cách viết, nội dung và chức năng chính xác. Không nên chỉ dựa vào âm Hán Việt để suy đoán hình thức hoặc công dụng của từng loại phù.
Bản văn cũng dẫn Linh Bảo Ngọc Giám, quyển 19, chương 4, với nội dung liên quan đến “Khuê Thượng Triều Chân phù”. Theo phần mô tả trong tư liệu được cung cấp, loại phù này liên quan đến việc Cao Công vào chầu Chân hoặc thực hiện nghi thức yết kiến Đế trong đàn lễ.
Những dẫn liệu như vậy cho thấy Hốt, Giản và Khuê có thể mang ý nghĩa vượt ra ngoài hình thức vật dụng thông thường khi đi vào một hệ thống nghi lễ. Tuy nhiên, để xác định cách sử dụng cụ thể, cần xem xét cả văn bản khoa nghi, đồ hình, chú ngữ và quy định của truyền thống thực hành liên quan.
7. Hình dáng, chất liệu và cách sử dụng
Khi tìm hiểu Hốt và Khuê, có thể chú ý đến một số đặc điểm chính:
- Chất liệu: Ngọc, ngà voi, tre, gỗ và những vật liệu khác tùy theo thời kỳ, địa vị người sử dụng hoặc mục đích chế tác.
- Hình dáng: Thẻ dài, có thể thẳng hoặc cong; phần đầu, phần thân và phần cầm nắm có thể khác nhau.
- Hoa văn và chữ khắc: Có thể phản ánh niên đại, mục đích sử dụng, biểu tượng hoặc truyền thống chế tác.
- Bối cảnh sử dụng: Cung đình, nghi lễ tế tự, hình tượng thần linh hoặc các nghi thức Đạo giáo.
- Tên gọi: Cần phân biệt Hốt, Giản, Khuê và Chương theo văn bản, thay vì gộp chung thành một loại vật phẩm.
Những đặc điểm trên chỉ là cơ sở nhận diện ban đầu. Một hiện vật cụ thể vẫn cần được xem xét dựa trên nguồn gốc, niên đại, hồ sơ bảo tàng hoặc tài liệu chuyên môn trước khi đưa ra kết luận.
8. Kết luận
Từ lễ nghi cung đình đến các hình thức hành lễ trong Đạo giáo, Hốt và Khuê phản ánh sự giao thoa giữa lễ chế, nghệ thuật chế tác và đời sống tín ngưỡng trong văn hóa Trung Hoa.
Hốt từng gắn với việc trình tấu và biểu thị phẩm trật của quan lại; Khuê là một loại lễ khí bằng ngọc, mang ý nghĩa về địa vị và nghi lễ. Khi đi vào Đạo giáo, những vật phẩm này được tiếp nhận và vận dụng trong các hình thức hành lễ nhất định, tạo nên những lớp ý nghĩa mới trong đời sống Đạo môn.
Việc tìm hiểu Hốt và Khuê vì thế không chỉ dừng lại ở hình dáng hay chất liệu, mà còn cần đặt chúng trong bối cảnh lịch sử, văn bản và nghi lễ cụ thể. Qua đó, chúng ta có thể hiểu rõ hơn cách những vật phẩm truyền thống được lưu truyền, biến đổi và mang những ý nghĩa khác nhau qua từng thời kỳ.
Tác giả: Trì Văn
Biên soạn: Vân Nhị


Trả lời